ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ca nô" (1件)
ca nô

日本語
名カヌーイング、カヌー競技
Chúng tôi đi ca nô ở sông.
私たちは川でカヌーイングをする。
類語検索結果 "ca nô" (1件)
cá nóc

日本語
名河豚
Cá nóc phồng người.
ふぐは体をふくらます。
フレーズ検索結果 "ca nô" (2件)
Cá nóc phồng người.
ふぐは体をふくらます。
Chúng tôi đi ca nô ở sông.
私たちは川でカヌーイングをする。
