translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ca nô" (1件)
ca nô
play
日本語 カヌーイング、カヌー競技
Chúng tôi đi ca nô ở sông.
私たちは川でカヌーイングをする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ca nô" (1件)
cá nóc
play
日本語 河豚
Cá nóc phồng người.
ふぐは体をふくらます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ca nô" (2件)
Cá nóc phồng người.
ふぐは体をふくらます。
Chúng tôi đi ca nô ở sông.
私たちは川でカヌーイングをする。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)